栩科词语词典 - 汉语查词大全 AI 汉语助手
请问「延成」是什么意思?

关于「延成」

拼音 yán chéng,注音 ㄧㄢˊ ㄔㄥˊ。数据更新于 2026-07-14 05:38:37。

拼音字母yan cheng
拼音首字母yc
注音符号ㄧㄢ ㄔㄥ
注音首符号ㄧㄔ

扩展释义

延成(Diên Thành,1578年—1585年)是大越国(Đại Việt quốc )莫朝(Nhà Mạc)英祖(Anh Tổ)莫茂洽(Mạc Mậu Hợp)的第三个年号,共计8年。

拆字组词

相关词语